she slot him

AMBIL SEKARANG

They asked him “Do you like to play this game?”

She gave him a book. (Cô ấy đã cho anh ấy một quyển sách.) I saw him at the party. (Tôi đã nhìn thấy anh ấy tại buổi tiệc ...

Break Away là gì và cấu trúc cụm từ ...

She managed to break away from the crowd. (Cô ấy đã xoay sở để tách ra khỏi đám đông.) Rời đi đột ngột, vội vàng ...

Unit 10: Adj + Noun combination – Cụm tính từ

Toaster /ˈtəʊstər/ (n): Máy nướng bánh mỳ. Ex: Every morning, she uses the toaster to make crispy slices of bread for breakfast. Stove /stoʊv ...